translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "di sản" (1件)
di sản
play
日本語 遺産
được công nhận di sản văn hóa thế giới
世界文化遺産に登録された
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "di sản" (1件)
di sản văn hóa
日本語 文化遺産
Phát huy giá trị di sản văn hóa Hồ Chí Minh.
ホー・チ・ミン文化遺産の価値を発揮します。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "di sản" (4件)
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
được công nhận di sản văn hóa thế giới
世界文化遺産に登録された
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
ベトナムの中部には世界遺産がたくさんある
Phát huy giá trị di sản văn hóa Hồ Chí Minh.
ホー・チ・ミン文化遺産の価値を発揮します。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)